Mạng doanh nghiệp Omada · Switch không quản lý và khác
TL-SF1016DS
16포트 10/100Mbps 데스크탑/랙마운트 스위치, 16포트 10/100Mbps 패스트 이더넷 스위치
KRW 58,000 KRW, đã gồm VAT
Tên sản phẩm và nội dung thông số lấy từ dữ liệu sản phẩm của nhà sản xuất và có thể hiển thị bằng tiếng Hàn.
Thông số kỹ thuật
| 표준 및 프로토콜 | IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x |
|---|---|
| 인터페이스 및 주요 사양 | 16 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) |
| 네트워크 미디어 | 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) |
| 팬(Fan) 수량 | Fanless |
| 물리적 보안 잠금 장치 | Yes |
| 전원 공급 | 100-240VAC, 50/60Hz |
| 전력 소모 | Maximum: 2.23W (220V/50Hz) |
| 크기 ( 가로 x 세로 x 높이 ) | 11.6×7.1×1.7 in. (294×180×44 mm) |
| 마운트 | Rack Mountable |
| 최대 전력 소모량 | 2.06W(220V/50Hz) |
| 최대 방열수치 | 7.03BTU/h |
| 스위칭 용량 | 3.2Gbps |
|---|---|
| 패킷 전달 속도 | 2.38Mpps |
| MAC 주소 테이블 | 8K |
| Buffer Memory | 2Mb |
| 고급 기능 | Green Technology802.3X Flow Control |
| 친환경 기술 | Innovative energy-efficient technology saves power up to 75% |
| 전송 방식 | Store-and-Forward |
| 인증 | FCC, CE, RoHS |
|---|---|
| 구성품 | 16-Port 10/100Mbps Desktop/Rackmount Switch Power Cord Installation Guide Rackmount Kit Rubber Feet |
| 사용 환경 | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉); Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉); Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Sản phẩm liên quan
-
Flex Bridge 5
KRW 369,000 KRW, đã gồm VAT
-
EAP215-Bridge KIT
KRW 279,000 KRW, đã gồm VAT
-
EAP211-Bridge KIT
KRW 259,000 KRW, đã gồm VAT
-
EAP770
KRW 359,000 KRW, đã gồm VAT
Liên hệ
Hãy cho chúng tôi biết về dự án của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời qua email.
- Điện thoại
- +82-2-2692-1002
- dr@drsoft.co.kr
- Địa chỉ
- Tầng 1, 32 Omok-ro 30-gil, Yangcheon-gu, Seoul, Hàn Quốc
서울특별시 양천구 오목로30길 32, 1층 (신정동)



