Chuyển đến nội dung chính
POE380S

Mạng doanh nghiệp Omada · Switch không quản lý và khác

POE380S

Omada 10G PoE++ 인젝터

KRW 114,000 KRW, đã gồm VAT

Quay lại danh sách sản phẩm

Tên sản phẩm và nội dung thông số lấy từ dữ liệu sản phẩm của nhà sản xuất và có thể hiển thị bằng tiếng Hàn.

Thông số kỹ thuật

하드웨어 사양
표준 및 프로토콜 IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3bt*
인터페이스 및 주요 사양 1× 10 Gbps/5 Gbps/2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps/10 Mbps RJ45 데이터 입력 포트 1× 10 Gbps/5 Gbps/2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps/10 Mbps RJ45 전원 및 데이터 출력 포트 (최대 90 W) 1× AC 소켓
네트워크 미디어 10Base-T/100Base-TX: UTP category 5 이상 케이블 (최대 100 m) EIA/TIA-568 100Ω STP (최대 100 m) 1000Base-T/2.5GBase-T: UTP category 5e 이상 케이블 (최대 100 m) EIA/TIA-568 100Ω STP (최대 100 m) 5GBase-T: UTP category 5e 이상 케이블 (최대 100 m) EIA/TIA-568 100Ω STP (최대 100 m) 10GBase-T: UTP category 6 이상 케이블 (최대 50 m) STP category 6a 이상 케이블 (최대 90 m) EIA/TIA-568 100Ω STP (최대 90 m)
전력 소모 입력: 100-240 V, 50/60 Hz, 1.6 A 출력: 필요한 전력량을 자동으로 결정 (최대 90 W)
기본 기능 자동 감지 알고리즘으로 802.3af/at/bt* 호환 PD 장치에 전원 공급 필요한 전력을 자동으로 결정 벽면 설치와 책상 배치 가능 플러그 앤 플레이
LED Power • PoE
크기 ( 가로 x 세로 x 높이 ) 155 × 70 × 42 mm (6.1 × 2.8 × 1.7 in)
기타
인증 KC, FCC, CE, RoHS
패키지 구성품 POE380S 전원 케이블 설치 가이드
사용 환경 작동 온도: 0°C ~ 45°C (32°F ~ 113°F) 보관 온도: -40°C ~ 70°C (-40°F ~ 158°F) 작동 습도: 10% ~ 90% RH 이슬 맺힘이 없는 상태 보관 습도: 5% ~ 90% RH 이슬 맺힘이 없는 상태

Sản phẩm liên quan

Liên hệ

Hãy cho chúng tôi biết về dự án của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời qua email.

Điện thoại
+82-2-2692-1002
Địa chỉ
Tầng 1, 32 Omok-ro 30-gil, Yangcheon-gu, Seoul, Hàn Quốc
서울특별시 양천구 오목로30길 32, 1층 (신정동)

Danh sách báo giá của bạn

Hãy kiểm tra sản phẩm và số lượng rồi gửi yêu cầu. Chúng tôi sẽ phản hồi qua email kèm bảng báo giá.

    Danh sách báo giá của bạn đang trống. Hãy thêm sản phẩm từ danh sách phía trên.