Chuyển đến nội dung chính
Archer TX10UB Nano

Router Wi-Fi và SOHO · Bộ chuyển đổi và phụ kiện

Archer TX10UB Nano

AX900 Nano Wi-Fi 6 Bluetooth USB 어댑터

KRW 21,200 KRW, đã gồm VAT

Quay lại danh sách sản phẩm

Tên sản phẩm và nội dung thông số lấy từ dữ liệu sản phẩm của nhà sản xuất và có thể hiển thị bằng tiếng Hàn.

Thông số kỹ thuật

하드웨어 사양
인터페이스 및 주요 사양 USB 2.0
크기 ( 가로 x 세로 x 높이 ) 19.2 × 15.7 × 7.4 mm
안테나 무지향성 안테나
무선 기능
무선 표준 IEEE 802.11b/g/n/ax 2.4 GHz, IEEE 802.11a/n/ac/ax 5 GHz
주파수 5 GHz 2.4 GHz
신호 속도 5 GHz 11ax: 최대 600 Mbps (동적) 11ac: 최대 433 Mbps (동적) 11n: 최대 150 Mbps(동적) 11a: 최대 54 Mbps (동적) 2.4 GHz 11ax: 최대 287 Mbps (동적) 11n: 최대 200 Mbps (동적) 11g: 최대 54 Mbps (동적) 11b: 최대 11 Mbps (동적)
수신 감도 5 GHZ: 11a6M: -94 dBm 11ax HE80 MCS11: -59 dBm 11ax HE80 MCS0: -87 dBm 2 GHZ 11g6M: -95 dBm 11ax HE40 MCS11: -65 dBm 11ax HE40 MCS0: -93 dBm
무선 모드 인프라 모드
무선 보안 WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/ WPA2-PSK
변조 기술 DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM
기타
인증 KC, CE, FCC, RoHS
구성품 AX900 Nano Wi-Fi 6 블루투스 5.3 USB 랜카드 Archer TX10UB Nano 빠른 설치 가이드
운영 체제 Windows 11/10
사용 환경 작동 온도: 0℃ ~ 40℃ (32℉ ~ 104℉) 보관 습도: 10% ~ 90% 이슬 맺힘이 없는 상태

Sản phẩm liên quan

Liên hệ

Hãy cho chúng tôi biết về dự án của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời qua email.

Điện thoại
+82-2-2692-1002
Địa chỉ
Tầng 1, 32 Omok-ro 30-gil, Yangcheon-gu, Seoul, Hàn Quốc
서울특별시 양천구 오목로30길 32, 1층 (신정동)

Danh sách báo giá của bạn

Hãy kiểm tra sản phẩm và số lượng rồi gửi yêu cầu. Chúng tôi sẽ phản hồi qua email kèm bảng báo giá.

    Danh sách báo giá của bạn đang trống. Hãy thêm sản phẩm từ danh sách phía trên.