Chuyển đến nội dung chính
Archer T2UB Nano

Router Wi-Fi và SOHO · Bộ chuyển đổi và phụ kiện

Archer T2UB Nano

AC600 Nano Wi-Fi Bluetooth 4.2 USB 어댑터

KRW 18,400 KRW, đã gồm VAT

Quay lại danh sách sản phẩm

Tên sản phẩm và nội dung thông số lấy từ dữ liệu sản phẩm của nhà sản xuất và có thể hiển thị bằng tiếng Hàn.

Thông số kỹ thuật

하드웨어 사양
인터페이스 및 주요 사양 USB 2.0
크기 ( 가로 x 세로 x 높이 ) 15.7*7.4*19.2mm
안테나 무지향성 안테나
무선 기능
무선 표준 IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a,IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
주파수 5GHz2.4GHz
신호 속도 5GHz 11ac: 최대 433Mbps(동적) 11n: 최대 150Mbps(동적) 11a: 최대 54Mbps(동적) 2.4GHz 11n: 최대 200Mbps(동적) 11g: 최대 54Mbps(동적) 11b: 최대 11Mbps(동적)
수신 감도 5GHz:11a 6Mbps: -90dBm11a 54Mbps: -73dBm11n HT20 MCS0: -89dBm11n HT20 MCS7: -70dBm11n HT40 MCS0: -86dBm11n HT40 MCS7: -67dBm11ac VHT80 MCS0: -82dBm11ac VHT80 MCS9: -56dBm2.4GHz:11b 1Mbps: -96dBm11b 11Mbps: -88dBm11g 6Mbps: -89dBm11g 54Mbps: -74dBm11n HT20 MCS0: -89dBm11n HT20 MCS7: -72dBm11n HT40 MCS0: -86dBm11n HT40 MCS7: -66dBm
무선 모드 Ad-Hoc / 인프라 모드
무선 보안 WPA/WPA2/WPA3 암호화 표준
변조 기술 DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM
기타
인증 KC,CE, FCC, RoHS
구성품 AC600 Nano Wi-Fi Bluetooth 4.2 USB Adapter Archer T2UB NanoResource CDQuick Installation Guide
운영 체제 WiFi: Win 11/10/8.1/8/7Bluetooth: Win 11/10/8.1/7
인증 AC600 Nano Wi-Fi 블루투스 4.2 USB 어댑터 Archer T2UB Nano 리소스 CD 빠른 설치 가이드
사용 환경 작동 온도: 0℃~40℃ (32℉~104℉) 보관 온도: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) 작동 습도: 10%~90% 이슬 맺힘이 없는 상태 보관 습도: 5%~90% 이슬 맺힘이 없는 상태

Sản phẩm liên quan

Liên hệ

Hãy cho chúng tôi biết về dự án của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời qua email.

Điện thoại
+82-2-2692-1002
Địa chỉ
Tầng 1, 32 Omok-ro 30-gil, Yangcheon-gu, Seoul, Hàn Quốc
서울특별시 양천구 오목로30길 32, 1층 (신정동)

Danh sách báo giá của bạn

Hãy kiểm tra sản phẩm và số lượng rồi gửi yêu cầu. Chúng tôi sẽ phản hồi qua email kèm bảng báo giá.

    Danh sách báo giá của bạn đang trống. Hãy thêm sản phẩm từ danh sách phía trên.